Tiếng Việt
Bê bết máu tiếng Anh là gì?
bê bết máu tiếng Anh là covered in blood /ˈkʌvərd ɪn blʌd/. bị dính đầy máu, thường là do chấn thương hoặc vết thương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
covered in blood
Ví dụ câu với bê bết máu / covered in blood
- 1
Anh ấy trông rất bê bết máu sau vụ tai nạn.
He looked covered in blood after the accident.
- 2
Cô ấy đã bị bê bết máu khi cứu người bị thương.
She was covered in blood when rescuing the injured person.
Ghi chú dùng từ bê bết máu
Từ này mô tả trạng thái bị dính máu nhiều. Các từ liên quan gồm 'bleeding' (chảy máu), 'injured' (bị thương), 'wounded' (bị thương nặng).
Video minh hoạ bê bết máu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bê bết máu
Câu hỏi thường gặp về "bê bết máu"
Bê bết máu tiếng Anh là gì?
Bê bết máu tiếng Anh là "covered in blood" (tính từ), nghĩa là: bị dính đầy máu, thường là do chấn thương hoặc vết thương.
"covered in blood" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"covered in blood" nghĩa tiếng Việt là "bê bết máu". Từ này mô tả trạng thái bị dính máu nhiều.
Phát âm "covered in blood" như thế nào?
"covered in blood" có phiên âm IPA /ˈkʌvərd ɪn blʌd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "covered in blood"?
He looked covered in blood after the accident. — Anh ấy trông rất bê bết máu sau vụ tai nạn.