The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Được chỉ định tiếng Anh là gì?

được chỉ định tiếng Anh là be appointed /bi əˈpɔɪntɪd/. được giao nhiệm vụ hoặc chức vụ chính thức.

Hình minh hoạ "được chỉ định" tiếng Anh là "be appointed"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

be appointed

Động từ
/bi əˈpɔɪntɪd/

Ví dụ câu với được chỉ định / be appointed

  1. 1

    Anh ấy được chỉ định làm trưởng nhóm mới.

    He was appointed as the new team leader.

  2. 2

    Cô ấy được chỉ định tham gia dự án quan trọng.

    She was appointed to participate in the important project.

Ghi chú dùng từ được chỉ định

Được chỉ định nghĩa là nhận nhiệm vụ hoặc chức vụ qua quyết định chính thức. Các từ liên quan: 'assign' (giao nhiệm vụ), 'designate' (chỉ định), 'nominate' ( đề cử).

Video minh hoạ được chỉ định

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với được chỉ định

Câu hỏi thường gặp về "được chỉ định"

Được chỉ định tiếng Anh là gì?

Được chỉ định tiếng Anh là "be appointed" (động từ), nghĩa là: được giao nhiệm vụ hoặc chức vụ chính thức.

"be appointed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"be appointed" nghĩa tiếng Việt là "được chỉ định". Được chỉ định nghĩa là nhận nhiệm vụ hoặc chức vụ qua quyết định chính thức.

Phát âm "be appointed" như thế nào?

"be appointed" có phiên âm IPA /bi əˈpɔɪntɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "be appointed"?

He was appointed as the new team leader. — Anh ấy được chỉ định làm trưởng nhóm mới.