Tiếng Việt
Người ủy nhiệm tiếng Anh là gì?
người ủy nhiệm tiếng Anh là Appointed representative /əˈpɔɪntɪd ˌrɛprɪˈzɛntətɪv/. Người được chỉ định để đại diện hoặc thực hiện nhiệm vụ thay mặt người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Appointed representative
Ví dụ câu với người ủy nhiệm / Appointed representative
- 1
Người ủy nhiệm đã ký hợp đồng thay cho chủ sở hữu.
The appointed representative signed the contract on behalf of the owner.
- 2
Anh ấy là người ủy nhiệm trong cuộc họp này.
He is the appointed representative in this meeting.
Ghi chú dùng từ người ủy nhiệm
Người ủy nhiệm là người được giao quyền để đại diện cho người khác trong các công việc hoặc quyết định. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'delegate' (ủy quyền), 'proxy' (ủy quyền), và 'agent' (đại lý).
Video minh hoạ người ủy nhiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người ủy nhiệm
- ngườihuman
- dân biểurepresentative
- Đại diệnRepresentative
- Đội tuyểnRepresentative Team
- tiêu biểurepresentative
- Đại diện hãngBrand Representative
- người ủy thácTrustee
- Đại diện bên AParty A Representative
- người bào chữalegal representative
- người đại diệnrepresentative
- người nộp thayrepresentative submitter
- người thay mặtrepresentative
Câu hỏi thường gặp về "người ủy nhiệm"
Người ủy nhiệm tiếng Anh là gì?
Người ủy nhiệm tiếng Anh là "Appointed representative" (danh từ), nghĩa là: Người được chỉ định để đại diện hoặc thực hiện nhiệm vụ thay mặt người khác.
"Appointed representative" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Appointed representative" nghĩa tiếng Việt là "người ủy nhiệm". Người ủy nhiệm là người được giao quyền để đại diện cho người khác trong các công việc hoặc quyết định.
Phát âm "Appointed representative" như thế nào?
"Appointed representative" có phiên âm IPA /əˈpɔɪntɪd ˌrɛprɪˈzɛntətɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Appointed representative"?
The appointed representative signed the contract on behalf of the owner. — Người ủy nhiệm đã ký hợp đồng thay cho chủ sở hữu.