Tiếng Việt
Được bổ nhiệm tiếng Anh là gì?
Được bổ nhiệm tiếng Anh là To be appointed /tə bi əˈpɔɪn.tɪd/. Được chỉ định hoặc giao nhiệm vụ chính thức cho một vị trí hoặc chức vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
To be appointed
Ví dụ câu với Được bổ nhiệm / To be appointed
- 1
Anh ấy đã được bổ nhiệm làm giám đốc mới của công ty.
He was appointed as the new director of the company.
- 2
Cô ấy được bổ nhiệm vào vị trí trưởng phòng nhân sự.
She was appointed to the position of HR manager.
Ghi chú dùng từ Được bổ nhiệm
Được bổ nhiệm nghĩa là được chính thức giao cho một vị trí hoặc chức vụ. Các từ liên quan: 'appointment' (sự bổ nhiệm), 'assign' (giao nhiệm vụ), 'designate' (chỉ định).
Video minh hoạ Được bổ nhiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Được bổ nhiệm
Câu hỏi thường gặp về "Được bổ nhiệm"
Được bổ nhiệm tiếng Anh là gì?
Được bổ nhiệm tiếng Anh là "To be appointed" (động từ), nghĩa là: Được chỉ định hoặc giao nhiệm vụ chính thức cho một vị trí hoặc chức vụ.
"To be appointed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"To be appointed" nghĩa tiếng Việt là "Được bổ nhiệm". Được bổ nhiệm nghĩa là được chính thức giao cho một vị trí hoặc chức vụ.
Phát âm "To be appointed" như thế nào?
"To be appointed" có phiên âm IPA /tə bi əˈpɔɪn.tɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "To be appointed"?
He was appointed as the new director of the company. — Anh ấy đã được bổ nhiệm làm giám đốc mới của công ty.