Tiếng Việt
Được cho là tiếng Anh là gì?
được cho là tiếng Anh là allegedly /əˈlɛdʒɪdli/. được cho là, theo như lời đồn đại hoặc tin đồn

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
allegedly
Ví dụ câu với được cho là / allegedly
- 1
Anh ấy được cho là đã rời khỏi thành phố hôm qua.
He is allegedly leaving the city yesterday.
- 2
Cô ấy được cho là đã biết về kế hoạch đó.
She is allegedly aware of the plan.
Ghi chú dùng từ được cho là
Từ này dùng để chỉ điều gì đó được cho là đúng nhưng chưa được xác nhận rõ ràng. Các từ liên quan: 'supposedly' (dường như), 'reportedly' (theo báo cáo), 'rumored' (đồn đại).
Video minh hoạ được cho là
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với được cho là
Câu hỏi thường gặp về "được cho là"
Được cho là tiếng Anh là gì?
Được cho là tiếng Anh là "allegedly" (trạng từ), nghĩa là: được cho là, theo như lời đồn đại hoặc tin đồn
"allegedly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"allegedly" nghĩa tiếng Việt là "được cho là". Từ này dùng để chỉ điều gì đó được cho là đúng nhưng chưa được xác nhận rõ ràng.
Phát âm "allegedly" như thế nào?
"allegedly" có phiên âm IPA /əˈlɛdʒɪdli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "allegedly"?
He is allegedly leaving the city yesterday. — Anh ấy được cho là đã rời khỏi thành phố hôm qua.