The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Được cho phép tiếng Anh là gì?

được cho phép tiếng Anh là be permitted /bi pəˈmɪtɪd/. được cho phép làm gì đó theo quy định hoặc quy tắc.

Hình minh hoạ "được cho phép" tiếng Anh là "be permitted"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

be permitted

Động từ
/bi pəˈmɪtɪd/

Ví dụ câu với được cho phép / be permitted

  1. 1

    Bạn có được phép vào phòng này không?

    Are you permitted to enter this room?

  2. 2

    Họ không được phép sử dụng điện thoại trong lớp học.

    They are not permitted to use phones in class.

Ghi chú dùng từ được cho phép

Từ này dùng để diễn đạt quyền hoặc sự cho phép làm gì đó. Các từ liên quan gồm 'allow' (cho phép), 'authorize' (ủy quyền), 'license' (cấp phép).

Video minh hoạ được cho phép

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với được cho phép

Câu hỏi thường gặp về "được cho phép"

Được cho phép tiếng Anh là gì?

Được cho phép tiếng Anh là "be permitted" (động từ), nghĩa là: được cho phép làm gì đó theo quy định hoặc quy tắc.

"be permitted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"be permitted" nghĩa tiếng Việt là "được cho phép". Từ này dùng để diễn đạt quyền hoặc sự cho phép làm gì đó.

Phát âm "be permitted" như thế nào?

"be permitted" có phiên âm IPA /bi pəˈmɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "be permitted"?

Are you permitted to enter this room? — Bạn có được phép vào phòng này không?