The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Được đảm bảo tiếng Anh là gì?

được đảm bảo tiếng Anh là be guaranteed /bi ˌgɛrənˈtid/. được đảm bảo chắc chắn hoặc cam kết sẽ xảy ra hoặc có được.

Hình minh hoạ "được đảm bảo" tiếng Anh là "be guaranteed"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

be guaranteed

Động từ
/bi ˌgɛrənˈtid/

Ví dụ câu với được đảm bảo / be guaranteed

  1. 1

    Sản phẩm này được đảm bảo trong vòng một năm.

    This product is guaranteed for one year.

  2. 2

    Chất lượng dịch vụ được đảm bảo cao nhất.

    The quality of service is guaranteed to be the highest.

Ghi chú dùng từ được đảm bảo

Được đảm bảo nghĩa là chắc chắn hoặc có cam kết về điều gì đó. Các từ liên quan: assurance (sự đảm bảo), warranty (bảo hành), guarantee (sự đảm bảo, cam kết).

Video minh hoạ được đảm bảo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với được đảm bảo

Câu hỏi thường gặp về "được đảm bảo"

Được đảm bảo tiếng Anh là gì?

Được đảm bảo tiếng Anh là "be guaranteed" (động từ), nghĩa là: được đảm bảo chắc chắn hoặc cam kết sẽ xảy ra hoặc có được.

"be guaranteed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"be guaranteed" nghĩa tiếng Việt là "được đảm bảo". Được đảm bảo nghĩa là chắc chắn hoặc có cam kết về điều gì đó.

Phát âm "be guaranteed" như thế nào?

"be guaranteed" có phiên âm IPA /bi ˌgɛrənˈtid/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "be guaranteed"?

This product is guaranteed for one year. — Sản phẩm này được đảm bảo trong vòng một năm.