Tiếng Việt
Đảm bảo tiếng Anh là gì?
đảm bảo tiếng Anh là ensure /ɪnˈʃʊr/. đảm bảo chắc chắn rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đúng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ensure
Ví dụ câu với đảm bảo / ensure
- 1
Chúng tôi sẽ đảm bảo giao hàng đúng hạn.
We will ensure the delivery is on time.
- 2
Bạn cần đảm bảo rằng tất cả các cửa đều khóa.
You need to ensure that all doors are locked.
Ghi chú dùng từ đảm bảo
Đảm bảo là hành động làm cho điều gì đó trở nên chắc chắn. Các từ liên quan: guarantee (bảo đảm), secure (bảo vệ), confirm (xác nhận).
Video minh hoạ đảm bảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đảm bảo
- đảm bảo an toànensure safety
- đảm bảo quyền lợiensure rights
- đảm bảo chất lượngquality assurance
- đảm bảo đúng kỳ hạnmeet the deadline
- đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩmensure food safety
- bảoTell someone to do something
- sự đảm bảoguarantee
- thư đảm bảoAssurance letter
- được đảm bảobe guaranteed
- không đảm bảouncertain
- tài sản đảm bảocollateral
- giao dịch đảm bảoSecured transaction
Câu hỏi thường gặp về "đảm bảo"
Đảm bảo tiếng Anh là gì?
Đảm bảo tiếng Anh là "ensure" (động từ), nghĩa là: đảm bảo chắc chắn rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đúng.
"ensure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ensure" nghĩa tiếng Việt là "đảm bảo". Đảm bảo là hành động làm cho điều gì đó trở nên chắc chắn.
Phát âm "ensure" như thế nào?
"ensure" có phiên âm IPA /ɪnˈʃʊr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ensure"?
We will ensure the delivery is on time. — Chúng tôi sẽ đảm bảo giao hàng đúng hạn.