The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Được kích hoạt tiếng Anh là gì?

được kích hoạt tiếng Anh là to be activated /tuː biː ˈæktɪveɪtɪd/. được kích hoạt, đã bắt đầu hoạt động hoặc có hiệu lực.

Hình minh hoạ "được kích hoạt" tiếng Anh là "to be activated"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

to be activated

Tính từ
/tuː biː ˈæktɪveɪtɪd/

Ví dụ câu với được kích hoạt / to be activated

  1. 1

    Hệ thống đã được kích hoạt thành công.

    The system has been successfully activated.

  2. 2

    Chương trình sẽ được kích hoạt vào ngày mai.

    The program will be activated tomorrow.

Ghi chú dùng từ được kích hoạt

Từ này mô tả trạng thái đã bắt đầu hoạt động hoặc có hiệu lực. Các từ liên quan gồm 'activate' (kích hoạt), 'activation' (sự kích hoạt), 'deactivate' (vô hiệu hóa).

Video minh hoạ được kích hoạt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với được kích hoạt

Câu hỏi thường gặp về "được kích hoạt"

Được kích hoạt tiếng Anh là gì?

Được kích hoạt tiếng Anh là "to be activated" (tính từ), nghĩa là: được kích hoạt, đã bắt đầu hoạt động hoặc có hiệu lực.

"to be activated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"to be activated" nghĩa tiếng Việt là "được kích hoạt". Từ này mô tả trạng thái đã bắt đầu hoạt động hoặc có hiệu lực.

Phát âm "to be activated" như thế nào?

"to be activated" có phiên âm IPA /tuː biː ˈæktɪveɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "to be activated"?

The system has been successfully activated. — Hệ thống đã được kích hoạt thành công.