The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hoạt tiếng Anh là gì?

Hoạt tiếng Anh là Active /ˈæk.tɪv/. Đang diễn ra hoặc có khả năng diễn ra; năng động, tích cực.

Hình minh hoạ "Hoạt" tiếng Anh là "Active"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Active

Tính từ
/ˈæk.tɪv/

Ví dụ câu với Hoạt / Active

  1. 1

    Cô ấy rất hoạt động trong các hoạt động ngoại khóa.

    She is very active in extracurricular activities.

  2. 2

    Chương trình này còn hoạt động tốt sau nhiều năm.

    This program is still active after many years.

Ghi chú dùng từ Hoạt

Từ 'hoạt' mô tả trạng thái năng động hoặc có khả năng hoạt động. Các từ liên quan gồm 'hoạt động' (active), 'hoạt bát' (lively), 'hoạt động' (activity).

Video minh hoạ Hoạt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Hoạt

Câu hỏi thường gặp về "Hoạt"

Hoạt tiếng Anh là gì?

Hoạt tiếng Anh là "Active" (tính từ), nghĩa là: Đang diễn ra hoặc có khả năng diễn ra; năng động, tích cực.

"Active" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Active" nghĩa tiếng Việt là "Hoạt". Từ 'hoạt' mô tả trạng thái năng động hoặc có khả năng hoạt động.

Phát âm "Active" như thế nào?

"Active" có phiên âm IPA /ˈæk.tɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Active"?

She is very active in extracurricular activities. — Cô ấy rất hoạt động trong các hoạt động ngoại khóa.