The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Than hoạt tính tiếng Anh là gì?

than hoạt tính tiếng Anh là activated carbon /ˈæktəˌveɪtəd ˈkɑrbən/. Chất than đã qua xử lý để có khả năng hấp thụ cao, thường dùng trong lọc nước và xử lý khí thải.

Hình minh hoạ "than hoạt tính" tiếng Anh là "activated carbon"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

activated carbon

Danh từ
/ˈæktəˌveɪtəd ˈkɑrbən/

Ví dụ câu với than hoạt tính / activated carbon

  1. 1

    Than hoạt tính được sử dụng để lọc nước trong các hệ thống xử lý nước sạch.

    Activated carbon is used to purify drinking water in filtration systems.

  2. 2

    Trong y học, than hoạt tính giúp giảm độc tố trong cơ thể khi uống quá liều thuốc.

    In medicine, activated carbon helps reduce toxins in the body when overdosed on medication.

Ghi chú dùng từ than hoạt tính

Than hoạt tính là dạng than đã xử lý để tăng khả năng hấp thụ. Các thuật ngữ liên quan: 'adsorption' (hấp phụ), 'filtration' (lọc), 'toxins' (độc tố).

Video minh hoạ than hoạt tính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với than hoạt tính

Câu hỏi thường gặp về "than hoạt tính"

Than hoạt tính tiếng Anh là gì?

Than hoạt tính tiếng Anh là "activated carbon" (danh từ), nghĩa là: Chất than đã qua xử lý để có khả năng hấp thụ cao, thường dùng trong lọc nước và xử lý khí thải.

"activated carbon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"activated carbon" nghĩa tiếng Việt là "than hoạt tính". Than hoạt tính là dạng than đã xử lý để tăng khả năng hấp thụ.

Phát âm "activated carbon" như thế nào?

"activated carbon" có phiên âm IPA /ˈæktəˌveɪtəd ˈkɑrbən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "activated carbon"?

Activated carbon is used to purify drinking water in filtration systems. — Than hoạt tính được sử dụng để lọc nước trong các hệ thống xử lý nước sạch.