Tiếng Việt
Được mệnh danh tiếng Anh là gì?
được mệnh danh tiếng Anh là to be named /tuː biː neɪmd/. được gọi với một danh hiệu hoặc tên đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to be named
Ví dụ câu với được mệnh danh / to be named
- 1
Ông ấy được mệnh danh là 'Vua bóng đá' của Việt Nam.
He is famously known as the 'King of Football' in Vietnam.
- 2
Cô ấy được mệnh danh là 'Nữ hoàng sắc đẹp' của cuộc thi.
She was named the 'Beauty Queen' of the contest.
Ghi chú dùng từ được mệnh danh
Được mệnh danh là cách diễn đạt để gọi ai đó bằng một danh hiệu đặc biệt. Các từ liên quan: 'tên gọi' (name), 'biệt danh' (nickname), 'danh hiệu' (title).
Video minh hoạ được mệnh danh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với được mệnh danh
Câu hỏi thường gặp về "được mệnh danh"
Được mệnh danh tiếng Anh là gì?
Được mệnh danh tiếng Anh là "to be named" (động từ), nghĩa là: được gọi với một danh hiệu hoặc tên đặc biệt.
"to be named" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to be named" nghĩa tiếng Việt là "được mệnh danh". Được mệnh danh là cách diễn đạt để gọi ai đó bằng một danh hiệu đặc biệt.
Phát âm "to be named" như thế nào?
"to be named" có phiên âm IPA /tuː biː neɪmd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to be named"?
He is famously known as the 'King of Football' in Vietnam. — Ông ấy được mệnh danh là 'Vua bóng đá' của Việt Nam.