Tiếng Việt
Mệnh danh tiếng Anh là gì?
mệnh danh tiếng Anh là name as /neɪm æz/. đặt tên hoặc gọi tên ai đó hoặc cái gì đó theo một danh xưng đặc biệt hoặc nổi bật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
name as
Ví dụ câu với mệnh danh / name as
- 1
Anh ấy mệnh danh là 'Vua bóng đá' của đất nước.
He is named as the 'King of Football' in the country.
- 2
Cô ấy mệnh danh là 'Nữ hoàng của làng ca hát.'
She is named as the 'Queen of Singing' in the village.
Ghi chú dùng từ mệnh danh
Mệnh danh là hành động đặt tên hoặc gọi tên ai đó theo một danh xưng đặc biệt. Các từ liên quan: 'tên gọi' (name), 'biệt danh' (nickname), 'gọi tên' (call).
Video minh hoạ mệnh danh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mệnh danh
Câu hỏi thường gặp về "mệnh danh"
Mệnh danh tiếng Anh là gì?
Mệnh danh tiếng Anh là "name as" (động từ), nghĩa là: đặt tên hoặc gọi tên ai đó hoặc cái gì đó theo một danh xưng đặc biệt hoặc nổi bật.
"name as" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"name as" nghĩa tiếng Việt là "mệnh danh". Mệnh danh là hành động đặt tên hoặc gọi tên ai đó theo một danh xưng đặc biệt.
Phát âm "name as" như thế nào?
"name as" có phiên âm IPA /neɪm æz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "name as"?
He is named as the 'King of Football' in the country. — Anh ấy mệnh danh là 'Vua bóng đá' của đất nước.