Tiếng Việt
Được đặt tên theo tiếng Anh là gì?
Được đặt tên theo tiếng Anh là named after /neɪmd ˈɑːftər/. được đặt tên theo ai hoặc cái gì để vinh danh hoặc ghi nhớ

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
named after
Ví dụ câu với Được đặt tên theo / named after
- 1
Ngôi trường này được đặt theo tên của nhà sáng lập.
This school is named after the founder.
- 2
Con đường này được đặt theo tên của một anh hùng địa phương.
This street is named after a local hero.
Ghi chú dùng từ Được đặt tên theo
Diễn đạt việc đặt tên theo ai hoặc cái gì để vinh danh. Các từ liên quan: 'name', 'title', 'honor' trong tiếng Anh.
Video minh hoạ Được đặt tên theo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Được đặt tên theo
Câu hỏi thường gặp về "Được đặt tên theo"
Được đặt tên theo tiếng Anh là gì?
Được đặt tên theo tiếng Anh là "named after" (động từ), nghĩa là: được đặt tên theo ai hoặc cái gì để vinh danh hoặc ghi nhớ
"named after" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"named after" nghĩa tiếng Việt là "Được đặt tên theo". Diễn đạt việc đặt tên theo ai hoặc cái gì để vinh danh.
Phát âm "named after" như thế nào?
"named after" có phiên âm IPA /neɪmd ˈɑːftər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "named after"?
This school is named after the founder. — Ngôi trường này được đặt theo tên của nhà sáng lập.