The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dược mỹ phẩm tiếng Anh là gì?

dược mỹ phẩm tiếng Anh là cosmeceuticals /ˌkɒzməˈsjuːtɪkəl/. Dược mỹ phẩm là các sản phẩm chăm sóc da chứa thành phần hoạt chất có tác dụng điều trị hoặc cải thiện tình trạng da, kết hợp giữa dược phẩm và mỹ phẩm.

Hình minh hoạ "dược mỹ phẩm" tiếng Anh là "cosmeceuticals"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cosmeceuticals

Danh từ
/ˌkɒzməˈsjuːtɪkəl/

Ví dụ câu với dược mỹ phẩm / cosmeceuticals

  1. 1

    Dược mỹ phẩm thường được sử dụng để điều trị mụn hoặc làm sáng da.

    Cosmeceuticals are often used to treat acne or brighten the skin.

  2. 2

    Các sản phẩm dược mỹ phẩm cần có sự hướng dẫn của bác sĩ da liễu.

    Cosmeceuticals require guidance from a dermatologist.

Ghi chú dùng từ dược mỹ phẩm

Dược mỹ phẩm là sự kết hợp giữa dược phẩm và mỹ phẩm, giúp cải thiện các vấn đề về da. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'skincare' (chăm sóc da), 'dermatology' (da liễu), 'active ingredients' (hoạt chất).

Video minh hoạ dược mỹ phẩm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dược mỹ phẩm

Câu hỏi thường gặp về "dược mỹ phẩm"

Dược mỹ phẩm tiếng Anh là gì?

Dược mỹ phẩm tiếng Anh là "cosmeceuticals" (danh từ), nghĩa là: Dược mỹ phẩm là các sản phẩm chăm sóc da chứa thành phần hoạt chất có tác dụng điều trị hoặc cải thiện tình trạng da, kết hợp giữa dược phẩm và mỹ phẩm.

"cosmeceuticals" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cosmeceuticals" nghĩa tiếng Việt là "dược mỹ phẩm". Dược mỹ phẩm là sự kết hợp giữa dược phẩm và mỹ phẩm, giúp cải thiện các vấn đề về da.

Phát âm "cosmeceuticals" như thế nào?

"cosmeceuticals" có phiên âm IPA /ˌkɒzməˈsjuːtɪkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cosmeceuticals"?

Cosmeceuticals are often used to treat acne or brighten the skin. — Dược mỹ phẩm thường được sử dụng để điều trị mụn hoặc làm sáng da.