Tiếng Việt
Mỹ phẩm tiếng Anh là gì?
mỹ phẩm tiếng Anh là cosmetic /kɒzˈmɛtɪk/. Sản phẩm dùng để làm đẹp, trang điểm hoặc chăm sóc da và tóc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cosmetic
Ví dụ câu với mỹ phẩm / cosmetic
- 1
Cô ấy mua nhiều mỹ phẩm để trang điểm hàng ngày.
She bought many cosmetics for her daily makeup.
- 2
Mỹ phẩm này chứa thành phần tự nhiên, an toàn cho da.
This cosmetic contains natural ingredients and is safe for the skin.
Ghi chú dùng từ mỹ phẩm
Mỹ phẩm là các sản phẩm làm đẹp như kem, phấn, son. Các từ liên quan: skincare (chăm sóc da), makeup (trang điểm), fragrance (mùi hương).
Video minh hoạ mỹ phẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mỹ phẩm
- mỹ phẩm cao cấpluxury cosmetic
- mỹ phẩm xách tayhand-carried cosmetic
- mỹ phẩm chính hãngauthentic cosmetic
- mỹ phẩm thuần chayvegan cosmetic
- mỹUnited States
- hóa mỹ phẩmcosmetics
- dược mỹ phẩmcosmeceuticals
- công bố mỹ phẩmCosmetic Declaration
- cửa hàng mỹ phẩmcosmetics store
- ngành hóa mỹ phẩmcosmetic chemistry
- thành phần mỹ phẩmcosmetic ingredient
- giấy công bố mỹ phẩmcosmetic declaration
Câu hỏi thường gặp về "mỹ phẩm"
Mỹ phẩm tiếng Anh là gì?
Mỹ phẩm tiếng Anh là "cosmetic" (danh từ), nghĩa là: Sản phẩm dùng để làm đẹp, trang điểm hoặc chăm sóc da và tóc.
"cosmetic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cosmetic" nghĩa tiếng Việt là "mỹ phẩm". Mỹ phẩm là các sản phẩm làm đẹp như kem, phấn, son.
Phát âm "cosmetic" như thế nào?
"cosmetic" có phiên âm IPA /kɒzˈmɛtɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cosmetic"?
She bought many cosmetics for her daily makeup. — Cô ấy mua nhiều mỹ phẩm để trang điểm hàng ngày.