Tiếng Việt
Được nâng cao tiếng Anh là gì?
được nâng cao tiếng Anh là to be improved /tuː biː ɪmˈpruːvd/. được cải thiện hoặc nâng cao về chất lượng hoặc trình độ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to be improved
Ví dụ câu với được nâng cao / to be improved
- 1
Chương trình đào tạo đã được nâng cao để phù hợp hơn với nhu cầu của sinh viên.
The training program has been improved to better meet the needs of students.
- 2
Chức năng của phần mềm đã được nâng cao để tăng hiệu quả làm việc.
The software's features have been improved to increase efficiency.
Ghi chú dùng từ được nâng cao
Được nâng cao thể hiện sự cải tiến hoặc phát triển. Các từ liên quan gồm 'enhance' (nâng cao), 'upgrade' (nâng cấp), 'refine' (tinh chỉnh).
Video minh hoạ được nâng cao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với được nâng cao
Câu hỏi thường gặp về "được nâng cao"
Được nâng cao tiếng Anh là gì?
Được nâng cao tiếng Anh là "to be improved" (động từ), nghĩa là: được cải thiện hoặc nâng cao về chất lượng hoặc trình độ.
"to be improved" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to be improved" nghĩa tiếng Việt là "được nâng cao". Được nâng cao thể hiện sự cải tiến hoặc phát triển.
Phát âm "to be improved" như thế nào?
"to be improved" có phiên âm IPA /tuː biː ɪmˈpruːvd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to be improved"?
The training program has been improved to better meet the needs of students. — Chương trình đào tạo đã được nâng cao để phù hợp hơn với nhu cầu của sinh viên.