Tiếng Việt
Nâng cao tiếng Anh là gì?
nâng cao tiếng Anh là Enhance /ɪnˈhɑːns/. Nâng cao nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên tốt hơn hoặc mạnh hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Enhance
Ví dụ câu với nâng cao / Enhance
- 1
Chúng tôi đang cố gắng nâng cao kỹ năng của mình.
We are trying to enhance our skills.
- 2
Việc nâng cao chất lượng sản phẩm sẽ giúp doanh nghiệp phát triển.
Enhancing product quality will help the business grow.
Ghi chú dùng từ nâng cao
Nâng cao thường dùng để chỉ việc cải thiện hoặc làm cho cái gì đó tốt hơn. Các từ liên quan gồm có 'improve' (cải thiện), 'develop' (phát triển), 'upgrade' (nâng cấp).
Video minh hoạ nâng cao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nâng cao
- nâng cao lênElevate
- nâng cao vị thếelevate status
- nâng cao ý thứcraise awareness
- nâng cao dân tríimprove education levels
- nâng cao kỹ năngimprove skills
- nâng cao năng lựcboost competence
- nâng cao sức khỏepromote health
- nâng cao trình độdevelop competence
- nâng cao kiến thứcincrease knowledge
- nâng cao nhận thứcraise awareness
- nâng cao chất lượngimprove quality
- nâng cao giá trị bản thânenhance self-worth
Câu hỏi thường gặp về "nâng cao"
Nâng cao tiếng Anh là gì?
Nâng cao tiếng Anh là "Enhance" (động từ), nghĩa là: Nâng cao nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên tốt hơn hoặc mạnh hơn.
"Enhance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Enhance" nghĩa tiếng Việt là "nâng cao". Nâng cao thường dùng để chỉ việc cải thiện hoặc làm cho cái gì đó tốt hơn.
Phát âm "Enhance" như thế nào?
"Enhance" có phiên âm IPA /ɪnˈhɑːns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Enhance"?
We are trying to enhance our skills. — Chúng tôi đang cố gắng nâng cao kỹ năng của mình.