The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nâng cao tiếng Anh là gì?

nâng cao tiếng Anh là Enhance /ɪnˈhɑːns/. Nâng cao nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên tốt hơn hoặc mạnh hơn.

Hình minh hoạ "nâng cao" tiếng Anh là "Enhance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Enhance

Động từ
/ɪnˈhɑːns/

Ví dụ câu với nâng cao / Enhance

  1. 1

    Chúng tôi đang cố gắng nâng cao kỹ năng của mình.

    We are trying to enhance our skills.

  2. 2

    Việc nâng cao chất lượng sản phẩm sẽ giúp doanh nghiệp phát triển.

    Enhancing product quality will help the business grow.

Ghi chú dùng từ nâng cao

Nâng cao thường dùng để chỉ việc cải thiện hoặc làm cho cái gì đó tốt hơn. Các từ liên quan gồm có 'improve' (cải thiện), 'develop' (phát triển), 'upgrade' (nâng cấp).

Video minh hoạ nâng cao

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nâng cao

Câu hỏi thường gặp về "nâng cao"

Nâng cao tiếng Anh là gì?

Nâng cao tiếng Anh là "Enhance" (động từ), nghĩa là: Nâng cao nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên tốt hơn hoặc mạnh hơn.

"Enhance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Enhance" nghĩa tiếng Việt là "nâng cao". Nâng cao thường dùng để chỉ việc cải thiện hoặc làm cho cái gì đó tốt hơn.

Phát âm "Enhance" như thế nào?

"Enhance" có phiên âm IPA /ɪnˈhɑːns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Enhance"?

We are trying to enhance our skills. — Chúng tôi đang cố gắng nâng cao kỹ năng của mình.