Tiếng Việt
Dược phẩm tiếng Anh là gì?
dược phẩm tiếng Anh là pharmaceutical product /ˌfɑrməˈsutɪkəl ˈprɑdəkt/. Thuốc hoặc sản phẩm dùng để điều trị hoặc phòng bệnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pharmaceutical product
Ví dụ câu với dược phẩm / pharmaceutical product
- 1
Bệnh nhân cần mua dược phẩm để điều trị bệnh của mình.
The patient needs to buy pharmaceutical products to treat their illness.
- 2
Công ty này chuyên sản xuất các dược phẩm an toàn và hiệu quả.
This company specializes in producing safe and effective pharmaceutical products.
Ghi chú dùng từ dược phẩm
Dược phẩm là các loại thuốc dùng trong y học. Các thuật ngữ liên quan gồm có thuốc (medicine), thuốc kê đơn (prescription drug), và thuốc không kê đơn (over-the-counter drug).
Video minh hoạ dược phẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dược phẩm
- DượcPharmacy
- Quầy dược phẩmPharmacy counter
- ngành dược phẩmpharmaceutical industry
- công ty dược phẩmPharmaceutical enterprise
- người bán dược phẩmpharmacist
- công ty tnhh dược phẩmPharmaceutical LLC
- công ty cổ phần dược phẩmPharmaceutical joint-stock company
- cục quản trị lương thực và dược phẩmfood and drug administration
- GDPgross domestic product
- tíchproduct
- dược lýpharmacology
- dược sĩpharmacist
Câu hỏi thường gặp về "dược phẩm"
Dược phẩm tiếng Anh là gì?
Dược phẩm tiếng Anh là "pharmaceutical product" (danh từ), nghĩa là: Thuốc hoặc sản phẩm dùng để điều trị hoặc phòng bệnh.
"pharmaceutical product" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pharmaceutical product" nghĩa tiếng Việt là "dược phẩm". Dược phẩm là các loại thuốc dùng trong y học.
Phát âm "pharmaceutical product" như thế nào?
"pharmaceutical product" có phiên âm IPA /ˌfɑrməˈsutɪkəl ˈprɑdəkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pharmaceutical product"?
The patient needs to buy pharmaceutical products to treat their illness. — Bệnh nhân cần mua dược phẩm để điều trị bệnh của mình.