Tiếng Việt
Người bán dược phẩm tiếng Anh là gì?
người bán dược phẩm tiếng Anh là pharmacist /ˈfɑrməsɪst/. Chuyên gia y tế bán thuốc và tư vấn về thuốc cho khách hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pharmacist
Ví dụ câu với người bán dược phẩm / pharmacist
- 1
The pharmacist dispensed my prescription carefully.
Dược sĩ đã phát thuốc theo đơn của tôi một cách cẩn thận.
- 2
She asked the pharmacist for advice on which medicine to take.
Cô ấy hỏi dược sĩ về lời khuyên chọn loại thuốc phù hợp.
Ghi chú dùng từ người bán dược phẩm
Người bán dược phẩm là chuyên gia trong lĩnh vực dược phẩm, có thể gọi là 'pharmacist'. Các thuật ngữ liên quan gồm 'pharmacy' (hiệu thuốc), 'prescription' (đơn thuốc), 'medication' (thuốc).
Video minh hoạ người bán dược phẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người bán dược phẩm
Câu hỏi thường gặp về "người bán dược phẩm"
Người bán dược phẩm tiếng Anh là gì?
Người bán dược phẩm tiếng Anh là "pharmacist" (danh từ), nghĩa là: Chuyên gia y tế bán thuốc và tư vấn về thuốc cho khách hàng.
"pharmacist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pharmacist" nghĩa tiếng Việt là "người bán dược phẩm". Người bán dược phẩm là chuyên gia trong lĩnh vực dược phẩm, có thể gọi là 'pharmacist'.
Phát âm "pharmacist" như thế nào?
"pharmacist" có phiên âm IPA /ˈfɑrməsɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pharmacist"?
Dược sĩ đã phát thuốc theo đơn của tôi một cách cẩn thận. — The pharmacist dispensed my prescription carefully.