Tiếng Việt
Công ty cổ phần dược phẩm tiếng Anh là gì?
công ty cổ phần dược phẩm tiếng Anh là Pharmaceutical joint-stock company /ˌfɑːrməˈsuːtɪkəl ˈʤɔɪnt-stɒk ˈkʌmpəni/. Công ty hoạt động trong lĩnh vực dược phẩm, có vốn góp của nhiều cổ đông và được thành lập theo hình thức công ty cổ phần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pharmaceutical joint-stock company
Ví dụ câu với công ty cổ phần dược phẩm / Pharmaceutical joint-stock company
- 1
Công ty cổ phần dược phẩm này đã ra mắt một loại thuốc mới trên thị trường.
This pharmaceutical joint-stock company has launched a new drug on the market.
- 2
Chúng tôi đầu tư vào công ty cổ phần dược phẩm để mở rộng danh mục sản phẩm của mình.
We invested in the pharmaceutical joint-stock company to expand our product portfolio.
Ghi chú dùng từ công ty cổ phần dược phẩm
Công ty cổ phần dược phẩm là doanh nghiệp hoạt động trong ngành dược, có vốn góp của nhiều cổ đông. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cổ phần' (share), 'dược phẩm' (pharmaceutical), 'doanh nghiệp' (enterprise).
Video minh hoạ công ty cổ phần dược phẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công ty cổ phần dược phẩm
Câu hỏi thường gặp về "công ty cổ phần dược phẩm"
Công ty cổ phần dược phẩm tiếng Anh là gì?
Công ty cổ phần dược phẩm tiếng Anh là "Pharmaceutical joint-stock company" (danh từ), nghĩa là: Công ty hoạt động trong lĩnh vực dược phẩm, có vốn góp của nhiều cổ đông và được thành lập theo hình thức công ty cổ phần.
"Pharmaceutical joint-stock company" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pharmaceutical joint-stock company" nghĩa tiếng Việt là "công ty cổ phần dược phẩm". Công ty cổ phần dược phẩm là doanh nghiệp hoạt động trong ngành dược, có vốn góp của nhiều cổ đông.
Phát âm "Pharmaceutical joint-stock company" như thế nào?
"Pharmaceutical joint-stock company" có phiên âm IPA /ˌfɑːrməˈsuːtɪkəl ˈʤɔɪnt-stɒk ˈkʌmpəni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pharmaceutical joint-stock company"?
This pharmaceutical joint-stock company has launched a new drug on the market. — Công ty cổ phần dược phẩm này đã ra mắt một loại thuốc mới trên thị trường.