Tiếng Việt
Được quan tâm tiếng Anh là gì?
được quan tâm tiếng Anh là to be cared for /tuː biː keəd fɔː/. được chú ý hoặc chăm sóc đặc biệt

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to be cared for
Ví dụ câu với được quan tâm / to be cared for
- 1
Trẻ em cần được quan tâm đặc biệt để phát triển toàn diện.
Children need to be cared for to develop fully.
- 2
Cô ấy luôn được quan tâm trong công việc.
She is always cared for at work.
Ghi chú dùng từ được quan tâm
Từ này mô tả trạng thái nhận được sự chú ý hoặc chăm sóc. Các từ liên quan gồm 'attention' (sự chú ý), 'care' (chăm sóc), 'consideration' (sự xem xét).
Video minh hoạ được quan tâm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với được quan tâm
Câu hỏi thường gặp về "được quan tâm"
Được quan tâm tiếng Anh là gì?
Được quan tâm tiếng Anh là "to be cared for" (tính từ), nghĩa là: được chú ý hoặc chăm sóc đặc biệt
"to be cared for" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to be cared for" nghĩa tiếng Việt là "được quan tâm". Từ này mô tả trạng thái nhận được sự chú ý hoặc chăm sóc.
Phát âm "to be cared for" như thế nào?
"to be cared for" có phiên âm IPA /tuː biː keəd fɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to be cared for"?
Children need to be cared for to develop fully. — Trẻ em cần được quan tâm đặc biệt để phát triển toàn diện.