The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chưa được quan tâm tiếng Anh là gì?

chưa được quan tâm tiếng Anh là Neglected /nɪˈɡlɛktɪd/. bị bỏ qua hoặc không được chú ý đúng mức

Hình minh hoạ "chưa được quan tâm" tiếng Anh là "Neglected"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Neglected

Tính từ
/nɪˈɡlɛktɪd/

Ví dụ câu với chưa được quan tâm / Neglected

  1. 1

    The neglected garden was overgrown with weeds.

    Vườn bị bỏ quên đã mọc um tùm cỏ dại.

  2. 2

    She felt neglected by her friends.

    Cô ấy cảm thấy bị bỏ rơi bởi bạn bè.

Ghi chú dùng từ chưa được quan tâm

Từ này mô tả trạng thái bị bỏ qua hoặc không được chú ý. Các từ liên quan gồm 'ignored' (bị bỏ qua), 'overlooked' (bị bỏ sót), và 'unnoticed' (không để ý).

Video minh hoạ chưa được quan tâm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chưa được quan tâm

Câu hỏi thường gặp về "chưa được quan tâm"

Chưa được quan tâm tiếng Anh là gì?

Chưa được quan tâm tiếng Anh là "Neglected" (tính từ), nghĩa là: bị bỏ qua hoặc không được chú ý đúng mức

"Neglected" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Neglected" nghĩa tiếng Việt là "chưa được quan tâm". Từ này mô tả trạng thái bị bỏ qua hoặc không được chú ý.

Phát âm "Neglected" như thế nào?

"Neglected" có phiên âm IPA /nɪˈɡlɛktɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Neglected"?

Vườn bị bỏ quên đã mọc um tùm cỏ dại. — The neglected garden was overgrown with weeds.