Tiếng Việt
Được trang bị tiếng Anh là gì?
được trang bị tiếng Anh là be equipped /bi ɪˈkwɪpt/. được trang bị là trạng thái hoặc hành động có sẵn các thiết bị hoặc công cụ cần thiết để thực hiện một nhiệm vụ hoặc chức năng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
be equipped
Ví dụ câu với được trang bị / be equipped
- 1
Xe ô tô được trang bị hệ thống an toàn hiện đại.
The car is equipped with modern safety features.
- 2
Phòng học được trang bị đầy đủ thiết bị nghe nhìn.
The classroom is equipped with complete audio-visual equipment.
Ghi chú dùng từ được trang bị
Được trang bị thường dùng để mô tả thiết bị hoặc công cụ có sẵn trong một vật thể hoặc nơi chốn. Các từ liên quan gồm 'equip' (trang bị), 'furnish' (cung cấp nội thất), 'outfit' (trang phục, thiết bị).
Video minh hoạ được trang bị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với được trang bị
Câu hỏi thường gặp về "được trang bị"
Được trang bị tiếng Anh là gì?
Được trang bị tiếng Anh là "be equipped" (động từ), nghĩa là: được trang bị là trạng thái hoặc hành động có sẵn các thiết bị hoặc công cụ cần thiết để thực hiện một nhiệm vụ hoặc chức năng.
"be equipped" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"be equipped" nghĩa tiếng Việt là "được trang bị". Được trang bị thường dùng để mô tả thiết bị hoặc công cụ có sẵn trong một vật thể hoặc nơi chốn.
Phát âm "be equipped" như thế nào?
"be equipped" có phiên âm IPA /bi ɪˈkwɪpt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "be equipped"?
The car is equipped with modern safety features. — Xe ô tô được trang bị hệ thống an toàn hiện đại.