The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trang bị kiến thức tiếng Anh là gì?

trang bị kiến thức tiếng Anh là be equipped with knowledge /bi ɪˈkwɪpt wɪð ˈnɑləʤ/. được trang bị kiến thức để chuẩn bị cho công việc hoặc nhiệm vụ.

Hình minh hoạ "trang bị kiến thức" tiếng Anh là "be equipped with knowledge"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

be equipped with knowledge

Cụm từ
/bi ɪˈkwɪpt wɪð ˈnɑləʤ/

Ví dụ câu với trang bị kiến thức / be equipped with knowledge

  1. 1

    Anh ấy đã được trang bị kiến thức cần thiết để bắt đầu công việc mới.

    He was be equipped with knowledge necessary to start the new job.

  2. 2

    Việc trang bị kiến thức cho sinh viên là nhiệm vụ của nhà trường.

    Equipping students with knowledge is the school's responsibility.

Ghi chú dùng từ trang bị kiến thức

Cụm từ này dùng để diễn tả việc có đủ kiến thức cần thiết để thực hiện một nhiệm vụ hoặc công việc. Các từ liên quan: 'knowledge' (kiến thức), 'education' (giáo dục), 'training' (đào tạo).

Video minh hoạ trang bị kiến thức

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trang bị kiến thức

Câu hỏi thường gặp về "trang bị kiến thức"

Trang bị kiến thức tiếng Anh là gì?

Trang bị kiến thức tiếng Anh là "be equipped with knowledge" (cụm từ), nghĩa là: được trang bị kiến thức để chuẩn bị cho công việc hoặc nhiệm vụ.

"be equipped with knowledge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"be equipped with knowledge" nghĩa tiếng Việt là "trang bị kiến thức". Cụm từ này dùng để diễn tả việc có đủ kiến thức cần thiết để thực hiện một nhiệm vụ hoặc công việc.

Phát âm "be equipped with knowledge" như thế nào?

"be equipped with knowledge" có phiên âm IPA /bi ɪˈkwɪpt wɪð ˈnɑləʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "be equipped with knowledge"?

He was be equipped with knowledge necessary to start the new job. — Anh ấy đã được trang bị kiến thức cần thiết để bắt đầu công việc mới.