Tiếng Việt
Không được trang bị tiếng Anh là gì?
không được trang bị tiếng Anh là unequipped /ˌʌnɪˈkwɪpt/. không có trang bị hoặc thiết bị cần thiết để thực hiện một nhiệm vụ hoặc chức năng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unequipped
Ví dụ câu với không được trang bị / unequipped
- 1
Xe của tôi không được trang bị hệ thống an toàn mới nhất.
My car is unequipped with the latest safety features.
- 2
Phòng học này không được trang bị đầy đủ thiết bị nghe nhìn.
This classroom is unequipped with adequate audiovisual equipment.
Ghi chú dùng từ không được trang bị
Từ này mô tả trạng thái thiếu trang bị hoặc thiết bị cần thiết. Các từ liên quan gồm 'inadequate' (thiếu thốn), 'unprepared' (thiếu chuẩn bị), 'deficient' (thiếu hụt).
Video minh hoạ không được trang bị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không được trang bị
Câu hỏi thường gặp về "không được trang bị"
Không được trang bị tiếng Anh là gì?
Không được trang bị tiếng Anh là "unequipped" (tính từ), nghĩa là: không có trang bị hoặc thiết bị cần thiết để thực hiện một nhiệm vụ hoặc chức năng.
"unequipped" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unequipped" nghĩa tiếng Việt là "không được trang bị". Từ này mô tả trạng thái thiếu trang bị hoặc thiết bị cần thiết.
Phát âm "unequipped" như thế nào?
"unequipped" có phiên âm IPA /ˌʌnɪˈkwɪpt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unequipped"?
My car is unequipped with the latest safety features. — Xe của tôi không được trang bị hệ thống an toàn mới nhất.