The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Được ủng hộ tiếng Anh là gì?

được ủng hộ tiếng Anh là supported /səˈpɔːtɪd/. được chấp nhận hoặc giúp đỡ bởi ai đó hoặc điều gì đó.

Hình minh hoạ "được ủng hộ" tiếng Anh là "supported"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

supported

Tính từ
/səˈpɔːtɪd/

Ví dụ câu với được ủng hộ / supported

  1. 1

    Dự án này được hỗ trợ bởi chính phủ.

    This project is supported by the government.

  2. 2

    Cô ấy cảm thấy được ủng hộ trong công việc.

    She feels supported at her job.

Ghi chú dùng từ được ủng hộ

Từ này mô tả trạng thái nhận được sự giúp đỡ hoặc chấp nhận. Các từ liên quan gồm 'assist' (giúp đỡ), 'endorse' (bày tỏ sự ủng hộ), 'back' (ủng hộ, hỗ trợ).

Video minh hoạ được ủng hộ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với được ủng hộ

Câu hỏi thường gặp về "được ủng hộ"

Được ủng hộ tiếng Anh là gì?

Được ủng hộ tiếng Anh là "supported" (tính từ), nghĩa là: được chấp nhận hoặc giúp đỡ bởi ai đó hoặc điều gì đó.

"supported" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"supported" nghĩa tiếng Việt là "được ủng hộ". Từ này mô tả trạng thái nhận được sự giúp đỡ hoặc chấp nhận.

Phát âm "supported" như thế nào?

"supported" có phiên âm IPA /səˈpɔːtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "supported"?

This project is supported by the government. — Dự án này được hỗ trợ bởi chính phủ.