Tiếng Việt
Được đỡ từ dưới tiếng Anh là gì?
được đỡ từ dưới tiếng Anh là to be supported from below /tuː biː səˈpɔːtɪd frəm bɪˈləʊ/. được hỗ trợ hoặc nâng đỡ từ phía dưới

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to be supported from below
Ví dụ câu với được đỡ từ dưới / to be supported from below
- 1
Cột nhà được đỡ từ dưới bởi các móng cột chắc chắn.
The building's columns are supported from below by strong foundations.
- 2
Chân bàn được đỡ từ dưới bởi một chiếc chân trụ.
The table's legs are supported from below by a central support.
Ghi chú dùng từ được đỡ từ dưới
Diễn tả hành động hoặc trạng thái được nâng đỡ từ phía dưới. Các từ liên quan: 'support' (hỗ trợ), 'base' (nền tảng), 'foundation' (nền móng).
Video minh hoạ được đỡ từ dưới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với được đỡ từ dưới
Câu hỏi thường gặp về "được đỡ từ dưới"
Được đỡ từ dưới tiếng Anh là gì?
Được đỡ từ dưới tiếng Anh là "to be supported from below" (động từ), nghĩa là: được hỗ trợ hoặc nâng đỡ từ phía dưới
"to be supported from below" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to be supported from below" nghĩa tiếng Việt là "được đỡ từ dưới". Diễn tả hành động hoặc trạng thái được nâng đỡ từ phía dưới.
Phát âm "to be supported from below" như thế nào?
"to be supported from below" có phiên âm IPA /tuː biː səˈpɔːtɪd frəm bɪˈləʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to be supported from below"?
The building's columns are supported from below by strong foundations. — Cột nhà được đỡ từ dưới bởi các móng cột chắc chắn.