Tiếng Việt
Ủng hộ tiếng Anh là gì?
ủng hộ tiếng Anh là support /səˈpɔrt/. Hành động giúp đỡ hoặc ủng hộ ai đó hoặc điều gì đó để họ thành công hoặc cảm thấy được khích lệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
support
Ví dụ câu với ủng hộ / support
- 1
Chúng tôi luôn ủng hộ các hoạt động từ thiện của trường.
We always support the school's charity activities.
- 2
Bạn cần ủng hộ ý kiến của mình một cách rõ ràng.
You need to support your opinion clearly.
Ghi chú dùng từ ủng hộ
Ủng hộ thể hiện sự giúp đỡ hoặc tán thành một ý kiến hoặc hoạt động. Các từ liên quan gồm 'assist' (giúp đỡ), 'endorse' (bình chọn, tán thành), 'back' (ủng hộ, hỗ trợ).
Video minh hoạ ủng hộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ủng hộ
Câu hỏi thường gặp về "ủng hộ"
Ủng hộ tiếng Anh là gì?
Ủng hộ tiếng Anh là "support" (danh từ), nghĩa là: Hành động giúp đỡ hoặc ủng hộ ai đó hoặc điều gì đó để họ thành công hoặc cảm thấy được khích lệ.
"support" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"support" nghĩa tiếng Việt là "ủng hộ". Ủng hộ thể hiện sự giúp đỡ hoặc tán thành một ý kiến hoặc hoạt động.
Phát âm "support" như thế nào?
"support" có phiên âm IPA /səˈpɔrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "support"?
We always support the school's charity activities. — Chúng tôi luôn ủng hộ các hoạt động từ thiện của trường.