The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đuôi chim nhạn tiếng Anh là gì?

đuôi chim nhạn tiếng Anh là swallowtail /ˈswɒləʊteɪl/. Con bướm lớn có đuôi dài, thường xuất hiện vào mùa hè.

Hình minh hoạ "đuôi chim nhạn" tiếng Anh là "swallowtail"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

swallowtail

Danh từ
/ˈswɒləʊteɪl/

Ví dụ câu với đuôi chim nhạn / swallowtail

  1. 1

    Con bướm swallowtail bay qua cánh đồng.

    The swallowtail butterfly fluttered over the field.

  2. 2

    Chúng tôi nhìn thấy nhiều swallowtail trong vườn.

    We saw many swallowtails in the garden.

Ghi chú dùng từ đuôi chim nhạn

Đuôi chim nhạn là loại bướm lớn, có đuôi dài, liên quan đến các loài bướm như monarch và tiger swallowtail.

Video minh hoạ đuôi chim nhạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đuôi chim nhạn

Câu hỏi thường gặp về "đuôi chim nhạn"

Đuôi chim nhạn tiếng Anh là gì?

Đuôi chim nhạn tiếng Anh là "swallowtail" (danh từ), nghĩa là: Con bướm lớn có đuôi dài, thường xuất hiện vào mùa hè.

"swallowtail" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"swallowtail" nghĩa tiếng Việt là "đuôi chim nhạn". Đuôi chim nhạn là loại bướm lớn, có đuôi dài, liên quan đến các loài bướm như monarch và tiger swallowtail.

Phát âm "swallowtail" như thế nào?

"swallowtail" có phiên âm IPA /ˈswɒləʊteɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "swallowtail"?

The swallowtail butterfly fluttered over the field. — Con bướm swallowtail bay qua cánh đồng.