The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhạn tiếng Anh là gì?

nhạn tiếng Anh là swallow /ˈswɒloʊ/. Chim nhạn là loại chim nhỏ, có khả năng bay xa và thường xuyên di cư theo mùa.

Hình minh hoạ "nhạn" tiếng Anh là "swallow"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

swallow

Danh từ
/ˈswɒloʊ/

Ví dụ câu với nhạn / swallow

  1. 1

    Con nhạn bay qua bầu trời xanh trong.

    The swallow is flying across the clear blue sky.

  2. 2

    Nhạn thường làm tổ trên các mái nhà cao.

    Swallows often build their nests on high rooftops.

Ghi chú dùng từ nhạn

Nhạn là loài chim nhỏ, di cư theo mùa. Các từ liên quan: 'bird' (chim), 'migrate' (di cư), 'nest' (tổ).

Video minh hoạ nhạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nhạn

Câu hỏi thường gặp về "nhạn"

Nhạn tiếng Anh là gì?

Nhạn tiếng Anh là "swallow" (danh từ), nghĩa là: Chim nhạn là loại chim nhỏ, có khả năng bay xa và thường xuyên di cư theo mùa.

"swallow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"swallow" nghĩa tiếng Việt là "nhạn". Nhạn là loài chim nhỏ, di cư theo mùa.

Phát âm "swallow" như thế nào?

"swallow" có phiên âm IPA /ˈswɒloʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "swallow"?

The swallow is flying across the clear blue sky. — Con nhạn bay qua bầu trời xanh trong.