Tiếng Việt
Hạt đười ươi tiếng Anh là gì?
Hạt đười ươi tiếng Anh là Malva nut /ˈmæl.və nʌt/. Hạt đười ươi là hạt của cây Malva, thường dùng trong y học cổ truyền và làm nguyên liệu trong các món ăn, có tác dụng bổ dưỡng và làm đẹp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Malva nut
Ví dụ câu với Hạt đười ươi / Malva nut
- 1
Malva nut được sử dụng trong các bài thuốc dân gian để làm dịu cổ họng.
Malva nut is used in traditional remedies to soothe the throat.
- 2
Trong ẩm thực, hạt đười ươi thường được chế biến thành các món tráng miệng ngon miệng.
In cuisine, Malva nut is often used to make delicious desserts.
Ghi chú dùng từ Hạt đười ươi
Hạt đười ươi là loại hạt có lợi cho sức khỏe, liên quan đến các thuật ngữ như 'herbal medicine' (thuốc thảo dược), 'nutritious' (bổ dưỡng), 'beauty' (làm đẹp).
Video minh hoạ Hạt đười ươi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hạt đười ươi
Câu hỏi thường gặp về "Hạt đười ươi"
Hạt đười ươi tiếng Anh là gì?
Hạt đười ươi tiếng Anh là "Malva nut" (danh từ), nghĩa là: Hạt đười ươi là hạt của cây Malva, thường dùng trong y học cổ truyền và làm nguyên liệu trong các món ăn, có tác dụng bổ dưỡng và làm đẹp.
"Malva nut" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Malva nut" nghĩa tiếng Việt là "Hạt đười ươi". Hạt đười ươi là loại hạt có lợi cho sức khỏe, liên quan đến các thuật ngữ như 'herbal medicine' (thuốc thảo dược), 'nutritious' (bổ dưỡng), 'beauty' (làm đẹp).
Phát âm "Malva nut" như thế nào?
"Malva nut" có phiên âm IPA /ˈmæl.və nʌt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Malva nut"?
Malva nut is used in traditional remedies to soothe the throat. — Malva nut được sử dụng trong các bài thuốc dân gian để làm dịu cổ họng.