Tiếng Việt
Đượm đà tiếng Anh là gì?
đượm đà tiếng Anh là full-bodied /ˈfʊl ˈbɒdid/. Có đặc tính đậm đà, mạnh mẽ, thể hiện rõ nét đặc trưng của nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
full-bodied
Ví dụ câu với đượm đà / full-bodied
- 1
Rượu vang này rất đượm đà, có hương vị phong phú.
This wine is very full-bodied, with a rich flavor.
- 2
Cà phê này đượm đà, phù hợp cho những người thích vị đậm.
This coffee is full-bodied, ideal for those who prefer a strong taste.
Ghi chú dùng từ đượm đà
Từ này mô tả đặc điểm của các loại đồ uống hoặc thực phẩm có hương vị đậm đà. Các từ liên quan: rich (đậm đà, giàu có), robust (mạnh mẽ, vững chắc), intense (mãnh liệt, mạnh mẽ).
Video minh hoạ đượm đà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đượm đà
Câu hỏi thường gặp về "đượm đà"
Đượm đà tiếng Anh là gì?
Đượm đà tiếng Anh là "full-bodied" (tính từ), nghĩa là: Có đặc tính đậm đà, mạnh mẽ, thể hiện rõ nét đặc trưng của nó.
"full-bodied" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"full-bodied" nghĩa tiếng Việt là "đượm đà". Từ này mô tả đặc điểm của các loại đồ uống hoặc thực phẩm có hương vị đậm đà.
Phát âm "full-bodied" như thế nào?
"full-bodied" có phiên âm IPA /ˈfʊl ˈbɒdid/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "full-bodied"?
This wine is very full-bodied, with a rich flavor. — Rượu vang này rất đượm đà, có hương vị phong phú.