Tiếng Việt
Đượm tiếng Anh là gì?
đượm tiếng Anh là imbued /ɪmˈbjuːd/. được thấm đẫm hoặc tràn đầy cảm xúc hoặc đặc tính nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
imbued
Ví dụ câu với đượm / imbued
- 1
Cô ấy có một vẻ mặt đượm buồn.
She had an imbued expression of sadness.
- 2
Bức tranh đượm màu sắc rực rỡ.
The painting is imbued with vibrant colors.
Ghi chú dùng từ đượm
Từ 'imbued' mô tả sự thấm đẫm hoặc tràn đầy cảm xúc hoặc đặc tính. Các từ liên quan gồm 'infused' (ngấm, thấm), 'permeated' (thấm qua, lan tỏa), và 'saturated' (bão hòa, ngập tràn).
Video minh hoạ đượm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đượm
Câu hỏi thường gặp về "đượm"
Đượm tiếng Anh là gì?
Đượm tiếng Anh là "imbued" (tính từ), nghĩa là: được thấm đẫm hoặc tràn đầy cảm xúc hoặc đặc tính nào đó.
"imbued" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"imbued" nghĩa tiếng Việt là "đượm". Từ 'imbued' mô tả sự thấm đẫm hoặc tràn đầy cảm xúc hoặc đặc tính.
Phát âm "imbued" như thế nào?
"imbued" có phiên âm IPA /ɪmˈbjuːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "imbued"?
She had an imbued expression of sadness. — Cô ấy có một vẻ mặt đượm buồn.