Tiếng Việt
Đường bay tiếng Anh là gì?
đường bay tiếng Anh là airway /ˈɛrˌweɪ/. Đường dẫn không khí trong hệ hô hấp hoặc đường bay trong không gian hàng không.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
airway
Ví dụ câu với đường bay / airway
- 1
Phi công phải theo dõi đường bay để đảm bảo an toàn.
The pilot carefully monitored the airway during the flight.
- 2
Chúng ta cần xác định rõ đường bay của dự án để tránh trùng lặp.
We need to clearly define the airway of the project to avoid overlap.
Ghi chú dùng từ đường bay
Đường bay có thể là trong hệ hô hấp hoặc trong không gian hàng không. Các từ liên quan gồm 'hệ hô hấp' (respiratory system), 'đường dẫn khí' (air passage), 'hàng không' (aviation).
Video minh hoạ đường bay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đường bay
Câu hỏi thường gặp về "đường bay"
Đường bay tiếng Anh là gì?
Đường bay tiếng Anh là "airway" (danh từ), nghĩa là: Đường dẫn không khí trong hệ hô hấp hoặc đường bay trong không gian hàng không.
"airway" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"airway" nghĩa tiếng Việt là "đường bay". Đường bay có thể là trong hệ hô hấp hoặc trong không gian hàng không.
Phát âm "airway" như thế nào?
"airway" có phiên âm IPA /ˈɛrˌweɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "airway"?
The pilot carefully monitored the airway during the flight. — Phi công phải theo dõi đường bay để đảm bảo an toàn.