Tiếng Việt
Đường bột tiếng Anh là gì?
đường bột tiếng Anh là powdered sugar /ˈpaʊdərd ˈʃʊɡər/. Đường đã xay nhuyễn thành bột mịn, thường dùng trong làm bánh và trang trí món ngọt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
powdered sugar
Ví dụ câu với đường bột / powdered sugar
- 1
Tôi thêm đường bột vào bánh quy để làm lớp phủ ngọt ngào.
I added powdered sugar to the cookies to make a sweet glaze.
- 2
Bạn có thể dùng đường bột để trang trí bánh sinh nhật.
You can use powdered sugar to decorate the birthday cake.
Ghi chú dùng từ đường bột
Đường bột là dạng đường mịn, khác với đường cát. Các thuật ngữ liên quan: 'sugar' (đường), 'confectioners' sugar' (đường bột), 'icing' (kem phủ bánh).
Video minh hoạ đường bột
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đường bột
Câu hỏi thường gặp về "đường bột"
Đường bột tiếng Anh là gì?
Đường bột tiếng Anh là "powdered sugar" (danh từ), nghĩa là: Đường đã xay nhuyễn thành bột mịn, thường dùng trong làm bánh và trang trí món ngọt.
"powdered sugar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"powdered sugar" nghĩa tiếng Việt là "đường bột". Đường bột là dạng đường mịn, khác với đường cát.
Phát âm "powdered sugar" như thế nào?
"powdered sugar" có phiên âm IPA /ˈpaʊdərd ˈʃʊɡər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "powdered sugar"?
I added powdered sugar to the cookies to make a sweet glaze. — Tôi thêm đường bột vào bánh quy để làm lớp phủ ngọt ngào.