Tiếng Việt
Đường bệ tiếng Anh là gì?
đường bệ tiếng Anh là Majestic /məˈʤɛstɪk/. Trang trọng, uy nghi, thể hiện sự vĩ đại và oai phong.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Majestic
Ví dụ câu với đường bệ / Majestic
- 1
Cung điện hoàng gia có kiến trúc majestic, thể hiện quyền uy của nhà vua.
The majestic mountains stood tall against the sky.
- 2
Lễ hội diễn ra trong một không khí majestic, thu hút nhiều du khách.
The parade was truly majestic, with elaborate costumes and grand floats.
Ghi chú dùng từ đường bệ
Từ 'Majestic' mô tả sự oai nghi, trang nghiêm, thường dùng để nói về cảnh vật hoặc kiến trúc lớn lao, uy nghi. Các từ liên quan: 'grand' (lớn lao, uy nghi), 'regal' (hoàng gia), 'imposing' (ấn tượng, oai vệ).
Video minh hoạ đường bệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đường bệ
Câu hỏi thường gặp về "đường bệ"
Đường bệ tiếng Anh là gì?
Đường bệ tiếng Anh là "Majestic" (tính từ), nghĩa là: Trang trọng, uy nghi, thể hiện sự vĩ đại và oai phong.
"Majestic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Majestic" nghĩa tiếng Việt là "đường bệ". Từ 'Majestic' mô tả sự oai nghi, trang nghiêm, thường dùng để nói về cảnh vật hoặc kiến trúc lớn lao, uy nghi.
Phát âm "Majestic" như thế nào?
"Majestic" có phiên âm IPA /məˈʤɛstɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Majestic"?
The majestic mountains stood tall against the sky. — Cung điện hoàng gia có kiến trúc majestic, thể hiện quyền uy của nhà vua.