Tiếng Việt
Kì vĩ tiếng Anh là gì?
kì vĩ tiếng Anh là majestic /məˈʤɛstɪk/. Trang trọng, oai nghiêm, mang vẻ đẹp hùng vĩ và uy nghi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
majestic
Ví dụ câu với kì vĩ / majestic
- 1
Ngọn núi kì vĩ này khiến ai cũng phải trầm trồ.
This majestic mountain leaves everyone in awe.
- 2
Cảnh vật kì vĩ của vịnh Hạ Long thu hút nhiều du khách.
The majestic scenery of Ha Long Bay attracts many tourists.
Ghi chú dùng từ kì vĩ
Từ 'majestic' mô tả vẻ đẹp oai nghiêm, trang nghiêm. Các từ liên quan: 'grand' (to lớn, trang nghiêm), 'imposing' (uy nghi, oai vệ), 'regal' (quý phái).
Video minh hoạ kì vĩ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với kì vĩ
Câu hỏi thường gặp về "kì vĩ"
Kì vĩ tiếng Anh là gì?
Kì vĩ tiếng Anh là "majestic" (tính từ), nghĩa là: Trang trọng, oai nghiêm, mang vẻ đẹp hùng vĩ và uy nghi.
"majestic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"majestic" nghĩa tiếng Việt là "kì vĩ". Từ 'majestic' mô tả vẻ đẹp oai nghiêm, trang nghiêm.
Phát âm "majestic" như thế nào?
"majestic" có phiên âm IPA /məˈʤɛstɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "majestic"?
This majestic mountain leaves everyone in awe. — Ngọn núi kì vĩ này khiến ai cũng phải trầm trồ.