Tiếng Việt
Bệ tiếng Anh là gì?
bệ tiếng Anh là Platform /ˈplætfɔːrm/. Mặt phẳng hoặc nền để đứng hoặc đặt vật lên, thường dùng trong xây dựng hoặc sân khấu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Platform
Ví dụ câu với bệ / Platform
- 1
Chúng tôi đã xây một bệ cao để đặt cây cảnh.
We built a platform to display the plants.
- 2
Họ đứng trên bệ để phát biểu trước đám đông.
They stood on the platform to speak to the crowd.
Ghi chú dùng từ bệ
Bệ là một mặt phẳng dùng để đứng hoặc đặt vật. Các từ liên quan: 'stage' (sân khấu), 'stand' (giá đỡ), 'pedestal' (bệ đỡ).
Video minh hoạ bệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bệ
Câu hỏi thường gặp về "bệ"
Bệ tiếng Anh là gì?
Bệ tiếng Anh là "Platform" (danh từ), nghĩa là: Mặt phẳng hoặc nền để đứng hoặc đặt vật lên, thường dùng trong xây dựng hoặc sân khấu.
"Platform" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Platform" nghĩa tiếng Việt là "bệ". Bệ là một mặt phẳng dùng để đứng hoặc đặt vật.
Phát âm "Platform" như thế nào?
"Platform" có phiên âm IPA /ˈplætfɔːrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Platform"?
We built a platform to display the plants. — Chúng tôi đã xây một bệ cao để đặt cây cảnh.