The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đường cao tiếng Anh là gì?

đường cao tiếng Anh là altitude /ˈæltəˌtud/. Độ cao của một điểm so với mực nước biển hoặc mặt đất.

Hình minh hoạ "đường cao" tiếng Anh là "altitude"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

altitude

Danh từ
/ˈæltəˌtud/

Ví dụ câu với đường cao / altitude

  1. 1

    Đường cao của đỉnh núi này là 3.500 mét so với mực nước biển.

    The altitude of this mountain peak is 3,500 meters above sea level.

  2. 2

    Chuyến bay bị ảnh hưởng bởi độ cao của sân bay.

    The flight was affected by the altitude of the airport.

Ghi chú dùng từ đường cao

Altitude là độ cao của một điểm so với mực nước biển. Các thuật ngữ liên quan gồm có elevation (độ cao so với mặt biển), height (chiều cao), và elevation gain (lượng tăng chiều cao trong một hành trình).

Video minh hoạ đường cao

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đường cao

Câu hỏi thường gặp về "đường cao"

Đường cao tiếng Anh là gì?

Đường cao tiếng Anh là "altitude" (danh từ), nghĩa là: Độ cao của một điểm so với mực nước biển hoặc mặt đất.

"altitude" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"altitude" nghĩa tiếng Việt là "đường cao". Altitude là độ cao của một điểm so với mực nước biển.

Phát âm "altitude" như thế nào?

"altitude" có phiên âm IPA /ˈæltəˌtud/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "altitude"?

The altitude of this mountain peak is 3,500 meters above sea level. — Đường cao của đỉnh núi này là 3.500 mét so với mực nước biển.