Tiếng Việt
Biển báo đường cao tốc phía trước tiếng Anh là gì?
biển báo đường cao tốc phía trước tiếng Anh là highway entrance sign /ˈhaɪˌweɪ ˈɛntrəns saɪn/. Biển báo chỉ dẫn lối vào đường cao tốc phía trước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
highway entrance sign
Ví dụ câu với biển báo đường cao tốc phía trước / highway entrance sign
- 1
The highway entrance sign is visible from a distance.
Biển báo lối vào đường cao tốc có thể nhìn thấy từ xa.
- 2
Please follow the highway entrance sign to enter the freeway.
Vui lòng theo biển báo lối vào đường cao tốc để vào đường cao tốc.
Ghi chú dùng từ biển báo đường cao tốc phía trước
Biển báo là biển chỉ dẫn giao thông, giúp người lái xe biết vị trí và hướng đi. Các thuật ngữ liên quan: 'traffic sign' (biển báo giao thông), 'highway' (đường cao tốc), 'entrance' (lối vào).
Video minh hoạ biển báo đường cao tốc phía trước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biển báo đường cao tốc phía trước
Câu hỏi thường gặp về "biển báo đường cao tốc phía trước"
Biển báo đường cao tốc phía trước tiếng Anh là gì?
Biển báo đường cao tốc phía trước tiếng Anh là "highway entrance sign" (danh từ), nghĩa là: Biển báo chỉ dẫn lối vào đường cao tốc phía trước.
"highway entrance sign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"highway entrance sign" nghĩa tiếng Việt là "biển báo đường cao tốc phía trước". Biển báo là biển chỉ dẫn giao thông, giúp người lái xe biết vị trí và hướng đi.
Phát âm "highway entrance sign" như thế nào?
"highway entrance sign" có phiên âm IPA /ˈhaɪˌweɪ ˈɛntrəns saɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "highway entrance sign"?
Biển báo lối vào đường cao tốc có thể nhìn thấy từ xa. — The highway entrance sign is visible from a distance.