Tiếng Việt
Đường chỉ may tiếng Anh là gì?
đường chỉ may tiếng Anh là sewing line /ˈsoʊɪŋ laɪn/. Dấu vạch trên vải để hướng dẫn may vá.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sewing line
Ví dụ câu với đường chỉ may / sewing line
- 1
Chúng tôi đã vẽ đường chỉ may trước khi cắt.
We drew the sewing line before cutting.
- 2
Đường chỉ may giúp giữ các phần vải đúng vị trí khi may.
The sewing line helps keep the fabric pieces aligned during sewing.
Ghi chú dùng từ đường chỉ may
Đường chỉ may là đường vạch dùng để hướng dẫn khi may vá. Các thuật ngữ liên quan: 'stitch line' (đường chỉ khâu), 'seam' (đường chỉ may), 'hem' (gấu vá).
Video minh hoạ đường chỉ may
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đường chỉ may
Câu hỏi thường gặp về "đường chỉ may"
Đường chỉ may tiếng Anh là gì?
Đường chỉ may tiếng Anh là "sewing line" (danh từ), nghĩa là: Dấu vạch trên vải để hướng dẫn may vá.
"sewing line" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sewing line" nghĩa tiếng Việt là "đường chỉ may". Đường chỉ may là đường vạch dùng để hướng dẫn khi may vá.
Phát âm "sewing line" như thế nào?
"sewing line" có phiên âm IPA /ˈsoʊɪŋ laɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sewing line"?
We drew the sewing line before cutting. — Chúng tôi đã vẽ đường chỉ may trước khi cắt.