Tiếng Việt
Lót tiếng Anh là gì?
Lót tiếng Anh là line /laɪn/. đặt hoặc xếp thành hàng hoặc thành một đường thẳng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
line
Ví dụ câu với Lót / line
- 1
Chúng tôi lót các tấm ván để xây nền nhà.
They lined up the tiles to build the floor.
- 2
Cô ấy lót giấy báo dưới chậu cây để giữ đất không rơi ra ngoài.
She lined newspaper under the pot to catch the soil.
Ghi chú dùng từ Lót
Lót là hành động xếp hoặc đặt theo hàng hoặc theo một đường thẳng. Các từ liên quan: xếp hàng (queue), xếp chồng (stack), dàn hàng (arrange in rows).
Video minh hoạ Lót
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Lót
Câu hỏi thường gặp về "Lót"
Lót tiếng Anh là gì?
Lót tiếng Anh là "line" (động từ), nghĩa là: đặt hoặc xếp thành hàng hoặc thành một đường thẳng.
"line" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"line" nghĩa tiếng Việt là "Lót". Lót là hành động xếp hoặc đặt theo hàng hoặc theo một đường thẳng.
Phát âm "line" như thế nào?
"line" có phiên âm IPA /laɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "line"?
They lined up the tiles to build the floor. — Chúng tôi lót các tấm ván để xây nền nhà.