Tiếng Việt
Đường dây điện thoại tiếng Anh là gì?
đường dây điện thoại tiếng Anh là telephone line /ˈtɛlɪfəʊn laɪn/. Dây dẫn truyền tín hiệu điện thoại để liên lạc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
telephone line
Ví dụ câu với đường dây điện thoại / telephone line
- 1
Tôi đã gọi qua đường dây điện thoại cố định.
I called through the telephone line.
- 2
Đường dây điện thoại bị hỏng, không thể liên lạc.
The telephone line is broken, I can't contact anyone.
Ghi chú dùng từ đường dây điện thoại
Đường dây điện thoại là hệ thống dây dẫn để truyền tín hiệu thoại. Các thuật ngữ liên quan: 'cable' (cáp), 'connection' (kết nối), 'signal' (tín hiệu).
Video minh hoạ đường dây điện thoại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đường dây điện thoại
Câu hỏi thường gặp về "đường dây điện thoại"
Đường dây điện thoại tiếng Anh là gì?
Đường dây điện thoại tiếng Anh là "telephone line" (danh từ), nghĩa là: Dây dẫn truyền tín hiệu điện thoại để liên lạc.
"telephone line" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"telephone line" nghĩa tiếng Việt là "đường dây điện thoại". Đường dây điện thoại là hệ thống dây dẫn để truyền tín hiệu thoại.
Phát âm "telephone line" như thế nào?
"telephone line" có phiên âm IPA /ˈtɛlɪfəʊn laɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "telephone line"?
I called through the telephone line. — Tôi đã gọi qua đường dây điện thoại cố định.