Tiếng Việt
Đường dây tiếng Anh là gì?
đường dây tiếng Anh là cable /ˈkeɪbəl/. Dây dẫn dùng để truyền điện hoặc tín hiệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cable
Ví dụ câu với đường dây / cable
- 1
Tôi cần một dây cáp để kết nối máy tính của mình.
I need a cable to connect my computer.
- 2
Dây cáp này rất dài để có thể đi qua cả căn phòng.
This cable is very long to go across the room.
Ghi chú dùng từ đường dây
Đường dây thường dùng để chỉ dây dẫn điện hoặc tín hiệu. Các từ liên quan gồm 'wire' (dây kim loại mảnh), 'cord' (dây dài, mềm), 'fiber optic' (sợi quang học).
Video minh hoạ đường dây
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đường dây
- đường dây điệnelectric line
- Đường dây hạ thếlow-voltage power line
- đường dây điện thoạitelephone line
- Đường dây điện trên đầuoverhead power line
- dâycord
- đườngway
- ngăn lộ đường dâycable tray
- Hệ thống đường dâycable system
- người sửa chữa và bảo dưỡng đường dây điện thoạitelephone line technician
- Cáp sạcCharging cable
- dây cápcable
- dây cônclutch cable
Câu hỏi thường gặp về "đường dây"
Đường dây tiếng Anh là gì?
Đường dây tiếng Anh là "cable" (danh từ), nghĩa là: Dây dẫn dùng để truyền điện hoặc tín hiệu.
"cable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cable" nghĩa tiếng Việt là "đường dây". Đường dây thường dùng để chỉ dây dẫn điện hoặc tín hiệu.
Phát âm "cable" như thế nào?
"cable" có phiên âm IPA /ˈkeɪbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cable"?
I need a cable to connect my computer. — Tôi cần một dây cáp để kết nối máy tính của mình.