Tiếng Việt
Người sửa chữa và bảo dưỡng đường dây điện thoại tiếng Anh là gì?
người sửa chữa và bảo dưỡng đường dây điện thoại tiếng Anh là telephone line technician /ˈtɛləˌfoʊn laɪn tɛkˈnɪʃən/. Chuyên gia sửa chữa và bảo trì dây điện thoại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
telephone line technician
Ví dụ câu với người sửa chữa và bảo dưỡng đường dây điện thoại / telephone line technician
- 1
The telephone line technician fixed the broken wire quickly.
Người sửa chữa đường dây điện thoại đã sửa xong dây bị đứt.
- 2
We called the telephone line technician to check the connection.
Chúng tôi gọi người sửa chữa đường dây điện thoại để kiểm tra kết nối.
Ghi chú dùng từ người sửa chữa và bảo dưỡng đường dây điện thoại
Là người chuyên nghiệp trong việc sửa chữa và bảo trì hệ thống dây điện thoại. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'technician' (kỹ thuật viên), 'maintenance' (bảo trì), 'repair' (sửa chữa).
Video minh hoạ người sửa chữa và bảo dưỡng đường dây điện thoại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người sửa chữa và bảo dưỡng đường dây điện thoại
Câu hỏi thường gặp về "người sửa chữa và bảo dưỡng đường dây điện thoại"
Người sửa chữa và bảo dưỡng đường dây điện thoại tiếng Anh là gì?
Người sửa chữa và bảo dưỡng đường dây điện thoại tiếng Anh là "telephone line technician" (danh từ), nghĩa là: Chuyên gia sửa chữa và bảo trì dây điện thoại.
"telephone line technician" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"telephone line technician" nghĩa tiếng Việt là "người sửa chữa và bảo dưỡng đường dây điện thoại". Là người chuyên nghiệp trong việc sửa chữa và bảo trì hệ thống dây điện thoại.
Phát âm "telephone line technician" như thế nào?
"telephone line technician" có phiên âm IPA /ˈtɛləˌfoʊn laɪn tɛkˈnɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "telephone line technician"?
Người sửa chữa đường dây điện thoại đã sửa xong dây bị đứt. — The telephone line technician fixed the broken wire quickly.