Tiếng Việt
Đường lối tiếng Anh là gì?
đường lối tiếng Anh là line /laɪn/. Chính sách hoặc phương hướng hành động của một tổ chức hoặc cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
line
Ví dụ câu với đường lối / line
- 1
Chúng ta cần xác định rõ đường lối phát triển của đất nước trong thời kỳ mới.
We need to clearly define the country's development line in the new era.
- 2
Đường lối của đảng đã hướng dẫn đất nước vượt qua nhiều thử thách.
The party's line has guided the country through many challenges.
Ghi chú dùng từ đường lối
Đường lối thể hiện phương hướng hoặc chính sách chung. Các từ liên quan: chính sách (policy), phương hướng (orientation), chiến lược (strategy).
Video minh hoạ đường lối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đường lối
- đường lối quân sựmilitary line
- đường lối cách mạngrevolutionary line
- Đường lối hành độngstrategy
- đường lối quân sự của Đảngmilitary policy of the Party
- đường lối cách mạng đảng cộng sản việt namrevolutionary policy of the Communist Party of Vietnam
- đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Namrevolutionary lines of Vietnamese Communist Party
- Lốipath
- đườngway
- bèharmony line
- kẻdraw a line
- DọiPlumb line
- Lótline
Câu hỏi thường gặp về "đường lối"
Đường lối tiếng Anh là gì?
Đường lối tiếng Anh là "line" (danh từ), nghĩa là: Chính sách hoặc phương hướng hành động của một tổ chức hoặc cá nhân.
"line" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"line" nghĩa tiếng Việt là "đường lối". Đường lối thể hiện phương hướng hoặc chính sách chung.
Phát âm "line" như thế nào?
"line" có phiên âm IPA /laɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "line"?
We need to clearly define the country's development line in the new era. — Chúng ta cần xác định rõ đường lối phát triển của đất nước trong thời kỳ mới.