Tiếng Việt
Đường lối cách mạng tiếng Anh là gì?
đường lối cách mạng tiếng Anh là revolutionary line /ˌrevəˈluʃəneri laɪn/. Chính sách hoặc hướng đi của một phong trào cách mạng nhằm đạt được mục tiêu xã hội hoặc chính trị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
revolutionary line
Ví dụ câu với đường lối cách mạng / revolutionary line
- 1
The revolutionary line of the party emphasized the importance of social equality.
Đường lối cách mạng của đảng nhấn mạnh tầm quan trọng của bình đẳng xã hội.
- 2
They debated the revolutionary line during the conference.
Họ tranh luận về đường lối cách mạng trong hội nghị.
Ghi chú dùng từ đường lối cách mạng
Đường lối cách mạng là chính sách của phong trào cách mạng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'revolution', 'movement', 'policy'.
Video minh hoạ đường lối cách mạng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đường lối cách mạng
- đường lối cách mạng đảng cộng sản việt namrevolutionary policy of the Communist Party of Vietnam
- đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Namrevolutionary lines of Vietnamese Communist Party
- Lốipath
- CáchMethod
- mạnginternet
- đườngway
- cách mạngrevolution
- đường lốiline
- bèharmony line
- kẻdraw a line
- DọiPlumb line
- Lótline
Câu hỏi thường gặp về "đường lối cách mạng"
Đường lối cách mạng tiếng Anh là gì?
Đường lối cách mạng tiếng Anh là "revolutionary line" (danh từ), nghĩa là: Chính sách hoặc hướng đi của một phong trào cách mạng nhằm đạt được mục tiêu xã hội hoặc chính trị.
"revolutionary line" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"revolutionary line" nghĩa tiếng Việt là "đường lối cách mạng". Đường lối cách mạng là chính sách của phong trào cách mạng.
Phát âm "revolutionary line" như thế nào?
"revolutionary line" có phiên âm IPA /ˌrevəˈluʃəneri laɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "revolutionary line"?
Đường lối cách mạng của đảng nhấn mạnh tầm quan trọng của bình đẳng xã hội. — The revolutionary line of the party emphasized the importance of social equality.