Tiếng Việt
Đường xích đạo tiếng Anh là gì?
đường xích đạo tiếng Anh là equator /ɪˈkweɪtə/. Vòng tròn lớn chia trái đất thành hai bán cầu Bắc và Nam, nằm cách đều hai cực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
equator
Ví dụ câu với đường xích đạo / equator
- 1
Vĩ độ của đường xích đạo là 0 độ.
The equator is at 0 degrees latitude.
- 2
Các quốc gia nằm gần đường xích đạo có khí hậu nhiệt đới.
Countries near the equator have tropical climates.
Ghi chú dùng từ đường xích đạo
Đường xích đạo là vòng tròn lớn nhất trên trái đất, chia trái đất thành hai bán cầu. Các thuật ngữ liên quan: 'vĩ độ' (latitude), 'bán cầu' (hemisphere), 'khí hậu' (climate).
Video minh hoạ đường xích đạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đường xích đạo
Câu hỏi thường gặp về "đường xích đạo"
Đường xích đạo tiếng Anh là gì?
Đường xích đạo tiếng Anh là "equator" (danh từ), nghĩa là: Vòng tròn lớn chia trái đất thành hai bán cầu Bắc và Nam, nằm cách đều hai cực.
"equator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"equator" nghĩa tiếng Việt là "đường xích đạo". Đường xích đạo là vòng tròn lớn nhất trên trái đất, chia trái đất thành hai bán cầu.
Phát âm "equator" như thế nào?
"equator" có phiên âm IPA /ɪˈkweɪtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "equator"?
The equator is at 0 degrees latitude. — Vĩ độ của đường xích đạo là 0 độ.