Tiếng Việt
Đứt chỉ tiếng Anh là gì?
đứt chỉ tiếng Anh là thread break /θrɛd breɪk/. Tình trạng sợi chỉ bị đứt hoặc rách, gây gián đoạn trong quá trình may hoặc dệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
thread break
Ví dụ câu với đứt chỉ / thread break
- 1
Cây kim bị gãy khiến cho sợi chỉ bị đứt.
The needle broke, causing the thread to break.
- 2
Trong quá trình may, đứt chỉ làm dở dang công việc.
During sewing, a thread break interrupted the work.
Ghi chú dùng từ đứt chỉ
Đứt chỉ là hiện tượng sợi chỉ bị đứt trong quá trình sử dụng. Các từ liên quan: 'sewing' (may vá), 'needle' (kim), 'fabric' (vải).
Video minh hoạ đứt chỉ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đứt chỉ
Câu hỏi thường gặp về "đứt chỉ"
Đứt chỉ tiếng Anh là gì?
Đứt chỉ tiếng Anh là "thread break" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng sợi chỉ bị đứt hoặc rách, gây gián đoạn trong quá trình may hoặc dệt.
"thread break" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"thread break" nghĩa tiếng Việt là "đứt chỉ". Đứt chỉ là hiện tượng sợi chỉ bị đứt trong quá trình sử dụng.
Phát âm "thread break" như thế nào?
"thread break" có phiên âm IPA /θrɛd breɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "thread break"?
The needle broke, causing the thread to break. — Cây kim bị gãy khiến cho sợi chỉ bị đứt.